LOGO VNBET
MỤC LỤC CHỈNH LÝ 1

 
ẤN THUẬN HỘI BIÊN
SỐ KINH     
    ĐẠI CHÁNH KINH SỐ  
QUYỂN
 
Tụng i. NGŨ ẤM
1.Tương ưng Ấm              
178
1-32
256-272                                                                                                              59-87
33-58
103-110
1
10
3
2
5
Tụng ii. LỤC NHẬP XỨ
2.Tương ưng Nhập xứ
 
285
188-255,
1164-1177,
273-282,
304-342
 
8,
43,
11
13
 
Tụng iii. TẠP NHÂN
3.Tương ưng Nhân duyên 
 
4.Tương ưng Đế                         
5.Tương ưng Giới
6.Tương ưng Thọ
 
 
 
78
 
 
150
37
31
 
 
283-303
343-378
 
379-443
444-465
466-489
 
 
 
 
12
14
 
15/b-16/a
16/b-17/a
17/b
 
Tụng iv. ĐẠO PHẨM
7.Tương ưng Niệm xứ
8.Tương ưng Chánh đoạn
9.Tương ưng Như ý túc
10.Tương ưng Căn
11.Tương ưng Lực
12.Tương ưng Giác chi
13.Tương ưng Thánh đạo phần
14.Tương ưng An-na-ban-na niệm
15.Tương ưng Học
16.Tương ưng Bất hoại tịnh
 
 
 
 
54
 
 
27
60
67
114
 
22
 
32
29
 
 
605-639
thiếu
thiếu
642-660
661-703
704-747
748-800
 
801-815
 
816-832
833-86
 
 
24
 
 
26/a
26/b
26/c-27
28-29/a
 
29/b
 
29/c-30/a
30/b
 
 

* Trang 1020 *
device

Tụng v. BÁT CHÚNG
17.Tương ưng Tỳ-kheo
18.Tương ưng Ma
19.Tương ưng Đế Thích
 
20.Tương ưng Sát-lợi
 
21.Tương ưng Bà-la-môn
 
 
22.Tương ưng Phạm thiên
23.Tương ưng Tỳ-kheo-ni
24.Tương ưng Bà-kỳ-xá
 
25.Tương ưng Chư thiên
 
 
26.Tương ưng Dạ-xoa
 
27.Tương ưng Lâm
 
 
22
20
22
 
21
 
38
 
 
10
 
10
 
 
16
 
108
 
 
12
 
32
 
 
1062-1083
1084-1103
1104-1120
1222-1225
1226-1240
1145-1150
1151-1163
88-102
1178-1187
1188-1197
 
1198-1207
 
1208-1221
993-994
995-1022
576-603
1267-1293
1294-1318
1319-1324
1325-1330
1331-1362
 
 
 
38-39/a
39/b
40
46/a
46/b
42/a
42/b
4
44/a
44/b
 
45/a
 
45/b
36/a
36/b
22
48
49/a
49/b
50/a
50/b
 
Tụng vi. ĐỆ TỬ SỞ THUYẾT
28.Tương ưng Xá-lợi-phất
29.Tương ưng Mục-kiền-liên
30.Tương ưng A-na-luật
31.Tương Đại Ca-chiên-diên
32.Tương ưng A-nan
33.Tương ưng Chất-đa-la
 
 
81
53
11
10
11
10
 
 
490-500
501-534
535-545
546-555
556-565
566-575
 
 
 
18/a
18/b-19/a
19/b-20/a
20/b
20/c-21/a
21/b
 
Tụng vii. NHƯ LAI SỞ THUYẾT
34.Tương ưng La-đà
35.Tương ưng Kiến
36.Tương ưng Đoạn tri
37.Tương ưng Thiên
 
 
133
93
109
48
 
 
111-132
133-171
172-187
861-872
 
 
6/a
6/b-7/a
7/b-8/a
31/a
 
 

* Trang 1021 *
device

38.Tương ưng Tu chứng
39.Tương ưng Nhập giới ấm
40.Tương ưng Bất hoại tịnh
41.Tương ưng Đại Ca-diếp
42.Tương ưng Tụ lạc chủ
43.Tương ưng Mã
44.Tương ưng Ma-ha-nam
45.Tương ưng Vô thủy
46.Tương ưng Bà-ta xuất gia
47.Tương ưng Ngoại đạo xuất gia
48.Tương ưng Tạp
 
49.Tương ưng Thí dụ
50.Tương ưng Bệnh
 
51.Tương ưng Nghiệp báo
 
 
70
 
182
 
62
 
11
 
10
 
10
10
 
20
 
9
 
15
 
18
 
19
 
20
 
35
 
873-891
 
892-901
 
902-904
1121-1135
1136-1144
905-906
907-916
 
917-926
927-936
 
937-956
 
957-964
 
965-979
 
980-992
1241-1245
1246-1264
 
1265-1266
1023-1038
1039-1061
 
 
 
31/b
 
31/c
 
31/d
41/a
41/b
32/a
32/b
 
32/c-33/a
33/b
 
33/c-34/a
 
34/b
 
34/c-35
 
35/b
47/a
47/b
 
47/c
37/a
37/b
 

* Trang 1022 *
device

 
Đại Tập VII, Bộ A- Hàm VII, Kinh Tạp A- Hàm Số 3